coyol palm

Học thuật
Thân thiện
coyol palm

The coyol palm grows tall in the sunny clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ coyol: Một loài cọ nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ, tên khoa học Acrocomia aculeata. Loài cây này cho quả hạch ăn được cung cấp sợi hữu ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coyol palm is common in the dry forests of Central America. (Cây cọ coyol phổ biếncác khu rừng khô của Trung Mỹ.)
    • Local people extract fiber from the trunk of the coyol palm. (Người dân địa phương chiết xuất sợi từ thân cây cọ coyol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coyol palm nut": quả hạch của cây cọ coyol.

    • The coyol palm nut is used to produce oil. (Quả hạch cọ coyol được dùng để sản xuất dầu.)
  • "coyol palm fiber": sợi từ cây cọ coyol.

    • Coyol palm fiber is strong and durable. (Sợi cọ coyol rất chắc bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Coyol: Tên gọi tắt thông thường cho cây cọ coyol.
  • Macaw palm: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
  • Grugru palm: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Acrocomia aculeata: Tên khoa học của cây cọ coyol.
  • Spiny palm: Tên gọi mô tả dựa trên đặc điểm (cây cọ gai).
coyol palm

The coyol palm grows tall in the sunny clearing.

Noun
  1. giống coyol

Từ đồng nghĩa